DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,19 | 0,92 | 0,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,61 | -279,30 | -278,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,08 | 0,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,05 | -0,04 | -0,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 24,77 | 17,56 | 12,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15,23 | -29,13 | -26,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -73,65 | -83,13 | -133,07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 105,58 | -164,08 | -155,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37,52 | 170,22 | 179,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 178,77 | 265,28 | 346,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,70 | 1,43 | 3,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 672,57 | 449,94 | 478,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 289,03 | 424,39 | 590,61 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -5.412,29 | -5.436,21 | -5.451,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,67 | 0,62 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,05 | -1,04 | -1,04 |