DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,98 | 6,48 | 7,31 | 7,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,79 | 10,27 | 10,80 | 10,99 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,47 | 0,52 | 0,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,34 | 1,30 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 106,87 | 117,84 | 129,08 | 133,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,36 | 10,26 | 9,54 | 3,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,67 | 25,12 | 24,45 | 24,77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 11,40 | 15,20 | 15,33 | 15,11 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,57 | 84,67 | 88,15 | 91,25 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,91 | 79,77 | 79,95 | 79,72 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,94 | 21,68 | 23,86 | 20,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 44,55 | 51,05 | 40,77 | 48,76 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,35 | 31,76 | 27,55 | 33,73 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 88,45 | 105,81 | 109,65 | 115,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -4,59 | 0,30 | 2,62 | -0,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,85 | 1,01 | 1,07 | 0,99 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,66 | 0,81 | 0,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,86 | 0,84 | 0,83 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,34 | 0,30 | 0,31 |