DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.43 | 2.58 | 3.31 | 3.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.98 | 2.72 | 2.63 | 2.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.37 | 0.38 | 0.48 | 0.47 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.22 | 2.47 | 2.65 | 2.79 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 473.81 | 552.28 | 739.81 | 773.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.10 | 16.56 | 33.96 | 4.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 46.10 | 43.54 | 48.29 | 49.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.46 | 7.67 | 7.04 | 7.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50.09 | 44.40 | 46.70 | 43.53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.75 | 79.86 | 79.85 | 79.92 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 16.39 | 28.28 | 10.64 | 11.31 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 35.36 | 32.70 | 26.43 | 60.90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.72 | 42.76 | 50.40 | 29.56 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 147.12 | 154.79 | 140.30 | 135.64 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 24.84 | 29.67 | 51.55 | 53.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.15 | 1.15 | 1.22 | 1.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.97 | 0.94 | 1.02 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.85 | 0.84 | 0.82 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.22 | 1.46 | 1.65 | 1.78 |