DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.71 | 2.41 | -1.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.10 | 7.00 | -2.94 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.13 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.72 | 2.67 | 2.79 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 197.18 | 204.64 | 200.67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.13 | 3.79 | -1.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.43 | 52.73 | 46.30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.92 | 12.81 | 0.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37.93 | 68.28 | -904.75 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.91 | 79.97 | 80.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 11.79 | 19.84 | 10.90 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 55.87 | 47.76 | 53.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 61.88 | 18.69 | 25.73 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 134.91 | 132.85 | 130.75 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 63.75 | 96.51 | 53.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.28 | 1.48 | 1.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 1.22 | 0.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.81 | 0.82 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.72 | 1.67 | 1.78 |