DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,96 | 9,10 | 3,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,86 | 161,33 | 57,93 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,82 | 4,70 | 4,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 81,78 | 81,77 | 79,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -60,86 | -0,01 | -2,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 52,98 | 47,68 | 73,39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 60,30 | 170,44 | 79,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,38 | 99,95 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,85 | 94,71 | 73,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 132,56 | 142,60 | 148,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,81 | 1,50 | 1,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,32 | 9,02 | 104,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.220,93 | 1.692,07 | 1.860,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 884,66 | 1.237,25 | 1.286,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,22 | 5,43 | 4,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,01 | 5,29 | 4,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,78 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,82 | 3,70 | 3,73 |