DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,71 | 5,85 | 7,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 63,01 | 51,46 | 67,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,02 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,48 | 6,23 | 4,83 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 192,93 | 134,10 | 143,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 276,53 | -30,49 | 6,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,76 | 54,46 | 58,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 75,47 | 68,42 | 82,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,24 | 94,06 | 96,45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,98 | 79,96 | 84,83 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,05 | 75,99 | 113,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,53 | 1,04 | 2,20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,82 | 1,09 | 8,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 897,86 | 1.302,27 | 476,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -968,18 | -929,48 | -745,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,66 | 0,67 | 0,50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,67 | 0,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,88 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,48 | 5,23 | 3,83 |