DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.99 | 4.97 | 2.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 54.74 | 31.48 | 47.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.59 | 4.51 | 4.82 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 229.43 | 208.94 | 81.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 60.17 | -8.93 | -60.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 54.63 | 54.10 | 52.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 66.43 | 37.07 | 60.30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.81 | 99.28 | 99.38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.39 | 85.54 | 79.85 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 47.91 | 41.41 | 132.56 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.10 | 1.14 | 1.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.89 | 5.34 | 9.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 169.43 | 261.92 | 1,220.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -176.06 | -104.41 | 884.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.71 | 0.85 | 5.22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.81 | 5.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.93 | 0.90 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.59 | 3.51 | 3.82 |