DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,81 | 1,81 | -0,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6,98 | 14,76 | -2,69 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,10 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 1,21 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 99,99 | 108,52 | 88,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11,91 | 8,54 | -18,32 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,31 | 57,19 | 43,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,34 | 26,52 | 7,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -69,54 | 77,59 | 11,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 300,66 | 71,72 | -325,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,61 | 77,32 | 80,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 41,59 | 36,08 | 28,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 93,16 | 110,01 | 104,83 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 141,15 | 151,84 | 193,16 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,19 | 53,44 | 35,28 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,42 | 1,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,00 | 1,23 | 1,10 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,85 | 0,83 | 0,82 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,59 | 0,64 |