DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.43 | 2.21 | 1.30 | 3.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.89 | 0.43 | 0.23 | 0.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.42 | 1.43 | 1.72 | 1.38 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.10 | 3.63 | 3.31 | 3.31 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 725.81 | 524.03 | 580.83 | 482.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.89 | -27.80 | 10.84 | -16.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.79 | 6.56 | 6.61 | 9.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.86 | 1.44 | 1.05 | 1.76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59.86 | 42.45 | 29.24 | 75.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.69 | 69.45 | 74.44 | 53.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 157.62 | 147.45 | 121.09 | 169.15 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 52.84 | 78.94 | 40.05 | 55.23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 120.20 | 148.68 | 82.47 | 134.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 249.16 | 245.64 | 205.34 | 256.85 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 90.82 | 91.87 | 93.61 | 96.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.22 | 1.35 | 1.40 | 1.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.98 | 0.94 | 1.15 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.03 | 0.04 | 0.03 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.10 | 2.63 | 2.31 | 2.31 |