DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.33 | 15.34 | 12.93 | 11.62 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.98 | 12.22 | 12.14 | 11.30 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.91 | 0.94 | 0.80 | 0.79 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.54 | 1.33 | 1.33 | 1.30 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,123.84 | 1,172.74 | 1,008.16 | 968.58 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 16.38 | 4.35 | -14.03 | -3.93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.24 | 41.20 | 42.34 | 41.59 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14.60 | 15.51 | 15.45 | 14.15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.06 | 99.50 | 99.79 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.47 | 79.16 | 78.76 | 79.82 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 43.32 | 53.64 | 85.24 | 98.44 |
Thời gian tồn kho | Date | 281.47 | 221.83 | 235.48 | 262.13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 37.98 | 27.36 | 27.42 | 43.01 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 287.86 | 283.62 | 335.86 | 340.60 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 396.69 | 542.42 | 555.92 | 563.87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.81 | 2.47 | 2.50 | 2.66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.72 | 1.32 | 1.50 | 1.49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.28 | 0.27 | 0.26 | 0.26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.62 | 0.40 | 0.40 | 0.37 |