DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.34 | 12.93 | 11.62 | 11.19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.22 | 12.14 | 11.30 | 10.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.94 | 0.80 | 0.79 | 0.82 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.33 | 1.33 | 1.30 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,172.74 | 1,008.16 | 968.58 | 1,122.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.35 | -14.03 | -3.93 | 15.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41.20 | 42.34 | 41.59 | 41.40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.51 | 15.45 | 14.15 | 13.19 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.50 | 99.79 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.16 | 78.76 | 79.82 | 78.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.64 | 85.24 | 98.44 | 99.62 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 221.83 | 235.48 | 251.80 | 232.38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.36 | 27.42 | 41.31 | 33.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 283.62 | 335.86 | 340.60 | 341.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 542.42 | 555.92 | 563.87 | 664.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.47 | 2.50 | 2.66 | 2.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.32 | 1.50 | 1.49 | 1.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.26 | 0.26 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.40 | 0.40 | 0.37 | 0.38 |