DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,16 | 2,48 | 3,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,82 | 11,65 | 9,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,17 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,27 | 1,30 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 218,94 | 194,02 | 337,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,00 | -11,38 | 73,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,52 | 40,09 | 40,71 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,38 | 11,46 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,24 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,18 | 79,15 | 80,31 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 96,53 | 99,77 | 70,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 273,03 | 314,51 | 183,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,37 | 29,61 | 30,04 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 342,22 | 393,47 | 244,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 504,43 | 531,26 | 563,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,59 | 2,74 | 2,66 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,39 | 1,47 | 1,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,28 | 0,26 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,34 | 0,37 |