DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.25 | 3.23 | 3.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.26 | 11.97 | 9.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.21 | 0.29 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.27 | 1.30 | 1.32 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 236.99 | 272.75 | 402.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.60 | 15.09 | 47.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.99 | 42.34 | 38.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.16 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.84 | 78.96 | 78.75 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 84.99 | 82.28 | 69.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 298.05 | 247.09 | 158.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 30.40 | 33.70 | 23.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 357.17 | 329.98 | 238.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 601.64 | 626.04 | 664.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.85 | 2.74 | 2.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.51 | 1.57 | 1.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.25 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.34 | 0.36 | 0.38 |