DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.18 | 3.49 | 5.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.18 | 10.42 | 17.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.27 | 0.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.46 | 1.22 | 1.14 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,138.10 | 4,303.33 | 3,767.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.41 | -16.25 | -12.46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.76 | 20.54 | 19.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.67 | 13.96 | 20.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.38 | 87.87 | 95.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.38 | 84.92 | 90.05 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 41.63 | 42.08 | 43.71 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 86.26 | 91.62 | 105.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.03 | 18.38 | 42.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 225.12 | 220.22 | 272.46 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,328.46 | 4,594.24 | 6,281.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.52 | 1.79 | 2.26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.04 | 1.18 | 1.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.34 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.76 | 0.52 | 0.42 |