DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.82 | 5.55 | 3.01 | 3.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.46 | 15.82 | 9.06 | 12.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.18 | 0.18 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.05 | 1.93 | 1.80 | 1.66 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 49.52 | 48.58 | 47.31 | 44.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 134.15 | -1.90 | -2.62 | -6.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.50 | 40.48 | 33.12 | 38.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.46 | 15.82 | 9.06 | 14.63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 82.94 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 695.15 | 701.47 | 753.22 | 820.45 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.81 | 0.88 | 1.01 | 1.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1,567.66 | 1,592.51 | 1,255.13 | 1,989.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 742.90 | 776.13 | 796.01 | 860.99 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -37.92 | -25.71 | -10.27 | 7.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.73 | 0.80 | 0.91 | 1.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.70 | 0.77 | 0.89 | 1.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.63 | 0.61 | 0.60 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.05 | 0.93 | 0.80 | 0.66 |