DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.06 | 17.21 | 10.73 | 22.45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.95 | 7.90 | 5.92 | 16.47 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.94 | 1.06 | 0.82 | 0.63 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.54 | 2.06 | 2.21 | 2.17 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 824.22 | 973.00 | 1,076.58 | 1,362.28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3.31 | 18.05 | 10.65 | 26.54 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.08 | 15.71 | 12.91 | 15.91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5.47 | 11.68 | 10.76 | 23.88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.56 | 85.10 | 69.57 | 86.18 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.84 | 79.45 | 79.16 | 80.01 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 62.37 | 41.20 | 26.53 | 31.99 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 5.86 | 7.75 | 8.82 | 12.09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 67.89 | 42.41 | 39.49 | 47.11 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 123.35 | 154.43 | 119.22 | 170.65 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.23 | 166.34 | 85.19 | 260.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.06 | 1.68 | 1.32 | 1.69 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.95 | 1.45 | 0.97 | 1.41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.68 | 0.55 | 0.73 | 0.71 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.54 | 1.06 | 1.21 | 1.17 |