DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.69 | 16.72 | 0.12 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.82 | 51.96 | 0.36 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 | 0.17 | 0.16 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.00 | 1.86 | 2.17 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 386.25 | 321.20 | 337.35 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 21.66 | -16.84 | 5.03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.72 | 21.99 | 6.78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12.36 | 68.11 | 4.65 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.04 | 95.56 | 9.21 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 79.83 | 83.24 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 20.46 | 35.27 | 32.29 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 7.36 | 7.27 | 11.35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 21.21 | 32.64 | 44.24 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 92.06 | 210.26 | 172.28 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 151.11 | 440.06 | 260.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 2.47 | 1.69 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.28 | 2.19 | 1.41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.60 | 0.71 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.00 | 0.86 | 1.17 |