DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.71 | 0.02 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -6.92 | 0.28 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.06 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.40 | 1.35 | 1.34 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 23.41 | 18.76 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -40.88 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.53 | 10.74 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -6.91 | 0.28 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.11 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 454.58 | 518.78 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 355.51 | 396.53 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 113.88 | 125.88 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 995.49 | 1,189.76 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 164.31 | 166.15 | 166.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.80 | 3.06 | 3.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.79 | 1.93 | 2.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.20 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.40 | 0.35 | 0.34 |