DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,72 | 0,02 | -0,04 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,04 | 0,41 | -0,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,04 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,44 | 1,46 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8,37 | 11,49 | 55,78 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1.018,50 | 37,36 | 385,43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -17,18 | 23,07 | 6,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,04 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.053,78 | 769,12 | 156,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 619,94 | 722,39 | 131,39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 285,47 | 333,81 | 56,39 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.385,99 | 1.727,99 | 378,31 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 120,17 | 120,43 | 129,46 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,22 | 2,24 | 2,27 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,47 | 1,47 | 1,46 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,32 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,44 | 0,46 |