DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.02 | -0.39 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.28 | -23.50 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.01 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.35 | 1.34 | 1.54 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 18.76 | 3.81 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -79.67 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.74 | 18.98 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.28 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 518.78 | 2,727.23 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 396.53 | 2,072.13 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 125.88 | 637.12 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,189.76 | 6,949.57 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 166.15 | 166.71 | 166.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.06 | 3.14 | 2.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.93 | 2.16 | 1.71 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.20 | 0.20 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.35 | 0.34 | 0.54 |