DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,52 | 11,54 | 12,89 | 13,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,15 | 2,88 | 2,70 | 2,52 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,59 | 1,40 | 1,44 | 1,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,09 | 2,87 | 3,31 | 3,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.014,36 | 3.543,97 | 4.289,38 | 4.667,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,30 | -11,72 | 21,03 | 8,81 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,19 | 18,62 | 17,24 | 18,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,39 | 5,75 | 4,50 | 4,50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,11 | 66,55 | 77,26 | 72,23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,03 | 75,15 | 77,78 | 77,68 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,02 | 42,75 | 43,50 | 39,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 16,37 | 22,24 | 21,64 | 17,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,99 | 40,29 | 74,32 | 82,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 173,90 | 195,23 | 163,47 | 193,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 252,10 | 294,25 | -100,56 | 337,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,18 | 0,95 | 1,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,04 | 1,05 | 0,84 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,25 | 0,36 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 | 1,89 | 2,33 | 2,52 |