DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,01 | 5,24 | 8,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 63,72 | 64,53 | 68,85 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -47,24 | -42,44 | -41,85 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 23,72 | 19,15 | 16,19 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 12,50 | 11,39 | 10,83 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,00 | 0,14 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,97 | 1,80 | 2,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -9,71 | -5,20 | -6,03 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -11,09 | -104,96 | -16,01 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 2,94 | 1,61 | 1,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,60 |