DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.16 | 22.00 | 12.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64.29 | 64.00 | 61.70 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -30.35 | -21.87 | -32.89 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 25.82 | 32.73 | 32.37 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 4.89 | 11.19 | 9.26 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.04 | 0.10 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.34 | 0.79 | 1.04 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -6.52 | -6.25 | -8.60 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -22.85 | -148.18 | -29.53 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.78 | 2.30 | 2.08 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |