DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.01 | 23.57 | 19.03 | 19.19 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.57 | 8.63 | 11.12 | 8.79 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.37 | 1.90 | 1.25 | 1.57 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.67 | 1.44 | 1.36 | 1.39 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 146.68 | 185.74 | 118.46 | 158.89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28.19 | 26.63 | -36.22 | 34.14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.56 | 33.08 | 45.40 | 36.72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12.06 | 10.92 | 14.05 | 11.56 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.35 | 79.05 | 79.16 | 76.02 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 128.23 | 90.02 | 126.98 | 107.76 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 81.56 | 34.62 | 53.13 | 30.66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 103.07 | 49.67 | 83.51 | 60.80 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 230.45 | 165.56 | 258.81 | 199.59 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 49.57 | 54.69 | 58.91 | 58.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.15 | 2.85 | 3.35 | 3.07 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.59 | 2.39 | 2.93 | 2.67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.14 | 0.11 | 0.14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.67 | 0.44 | 0.36 | 0.39 |