DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.81 | 3.08 | -0.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.54 | 1.75 | -0.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.50 | 0.50 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.35 | 3.54 | 3.26 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 120.76 | 197.92 | 184.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24.71 | 63.89 | -6.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.95 | 8.93 | 6.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.59 | 4.02 | 2.21 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -430.31 | 44.45 | -13.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.18 | 98.08 | 92.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 41.99 | 37.69 | 48.32 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 149.57 | 98.75 | 78.04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.29 | 3.30 | 2.89 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 233.37 | 158.15 | 154.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 54.74 | 60.12 | 61.43 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.22 | 1.21 | 1.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.27 | 0.33 | 0.42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.14 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.35 | 2.54 | 2.26 |