DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,56 | -11,84 | -12,23 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,41 | -10,25 | -13,40 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,37 | 0,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,84 | 3,08 | 2,84 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 151,53 | 113,08 | 79,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19,66 | -25,38 | -29,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,45 | 4,73 | 3,16 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,04 | -6,26 | -8,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -20,01 | 163,86 | 153,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 51,71 | 58,02 | 57,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 64,92 | 87,28 | 81,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,02 | 5,24 | 5,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 156,27 | 203,50 | 229,13 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,59 | 50,98 | 41,73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,25 | 1,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,48 | 0,42 | 0,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,16 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,84 | 2,08 | 1,84 |