DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.17 | -2.81 | 3.08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.12 | -2.54 | 1.75 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.46 | 0.33 | 0.50 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 3.08 | 3.35 | 3.54 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 160.40 | 120.76 | 197.92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8.72 | -24.71 | 63.89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.78 | 6.95 | 8.93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1.98 | 0.59 | 4.02 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -5.81 | -430.31 | 44.45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | -105.70 | 100.18 | 98.08 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 43.70 | 41.99 | 37.69 |
Thời gian tồn kho | Date | 93.14 | 149.57 | 98.75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 11.38 | 5.29 | 3.30 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 162.76 | 233.37 | 158.15 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 55.70 | 54.74 | 60.12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.24 | 1.22 | 1.21 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.37 | 0.27 | 0.33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.16 | 0.14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.08 | 2.35 | 2.54 |