DUPONT
| 単位 | Q1 2023 | Q1 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 145.31 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22.71 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.38 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -7.30 | 2.69 | 1.70 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2023 | Q1 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 66.18 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.90 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 31.26 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.63 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2023 | Q1 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3.01 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2.01 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.44 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 5.84 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2023 | Q1 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -30.28 | -6.21 | 1.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.10 | 0.41 | 1.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.07 | 0.29 | 1.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.91 | 0.85 | 0.73 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -8.30 | 1.69 | 0.70 |