DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,26 | 2,71 | 2,45 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,47 | 1,22 | 1,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,55 | 0,64 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,39 | 3,99 | 3,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 157,94 | 152,57 | 155,47 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,12 | -3,40 | 1,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,52 | 12,08 | 11,16 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,71 | 2,46 | 2,40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,63 | 62,07 | 61,06 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,02 | 79,99 | 75,83 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,32 | 48,53 | 45,78 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 56,19 | 68,99 | 55,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,76 | 33,47 | 23,25 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 103,83 | 125,50 | 106,20 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 11,41 | 5,37 | 10,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,03 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,48 | 0,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,24 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,39 | 2,99 | 2,43 |