TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
168,904
|
186,471
|
172,856
|
175,102
|
180,935
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,589
|
13,789
|
13,319
|
14,573
|
10,203
|
1. Tiền
|
12,589
|
13,789
|
13,319
|
14,573
|
10,203
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
68,015
|
66,905
|
82,089
|
75,844
|
78,002
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,757
|
60,743
|
73,881
|
64,234
|
70,573
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,580
|
2,134
|
3,786
|
6,888
|
3,855
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,838
|
4,029
|
4,422
|
4,722
|
3,624
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-161
|
0
|
0
|
0
|
-50
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
84,782
|
98,034
|
76,326
|
79,300
|
82,240
|
1. Hàng tồn kho
|
84,782
|
98,034
|
76,326
|
79,300
|
82,240
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,518
|
7,743
|
1,122
|
5,386
|
10,489
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
869
|
883
|
934
|
990
|
1,519
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,649
|
6,860
|
188
|
4,397
|
8,971
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
73,865
|
68,572
|
66,685
|
63,190
|
61,264
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,128
|
1,398
|
1,828
|
1,828
|
748
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,128
|
1,398
|
1,828
|
1,828
|
748
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
62,441
|
63,384
|
60,240
|
58,191
|
56,775
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55,841
|
52,808
|
48,766
|
50,363
|
53,250
|
- Nguyên giá
|
137,104
|
143,974
|
148,894
|
158,609
|
176,539
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81,262
|
-91,166
|
-100,128
|
-108,246
|
-123,289
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6,600
|
10,576
|
11,474
|
7,660
|
3,141
|
- Nguyên giá
|
7,458
|
13,651
|
17,836
|
17,836
|
6,776
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-859
|
-3,076
|
-6,363
|
-10,177
|
-3,635
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
168
|
383
|
- Nguyên giá
|
353
|
353
|
353
|
551
|
817
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-353
|
-353
|
-353
|
-383
|
-434
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,305
|
3,080
|
2,153
|
2,197
|
3,536
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,305
|
3,080
|
2,153
|
2,197
|
3,536
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
242,769
|
255,044
|
239,540
|
238,293
|
242,199
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
178,205
|
189,012
|
171,995
|
169,559
|
171,601
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166,429
|
181,313
|
166,936
|
167,249
|
170,536
|
1. Vay và nợ ngắn
|
89,877
|
90,610
|
126,145
|
110,277
|
110,270
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
30,380
|
34,149
|
19,923
|
32,904
|
34,424
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,842
|
37,009
|
4,422
|
3,443
|
6,168
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,537
|
2,017
|
1,348
|
1,990
|
1,918
|
6. Phải trả người lao động
|
8,074
|
9,646
|
10,660
|
14,695
|
14,447
|
7. Chi phí phải trả
|
2,568
|
3,151
|
2,417
|
1,662
|
1,792
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,506
|
3,015
|
971
|
851
|
655
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
11,776
|
7,699
|
5,058
|
2,310
|
1,065
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
11,776
|
7,699
|
5,058
|
2,310
|
1,065
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
64,564
|
66,032
|
67,546
|
68,733
|
70,598
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
64,564
|
66,032
|
67,546
|
68,733
|
70,598
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,680
|
12,606
|
13,614
|
14,685
|
15,780
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,182
|
6,723
|
7,229
|
7,346
|
8,116
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
646
|
1,717
|
1,050
|
1,428
|
862
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
242,769
|
255,044
|
239,540
|
238,293
|
242,199
|