単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,586 9,225 9,316 9,513 10,602
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,060 19,143 19,580 16,518 17,552
- Khấu hao TSCĐ 12,121 12,556 11,962 12,270 11,180
- Các khoản dự phòng -483 0 0 50 164
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -122 -57 -163 -12 -372
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4 -10 -52 -1,798 4
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 6,548 6,653 7,832 6,009 6,578
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 26,646 28,368 28,896 26,031 28,154
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,147 -6,093 1,780 -7,081 -33,511
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,043 21,708 -2,974 -2,941 695
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,275 -64,145 19,377 964 25,115
- Tăng giảm chi phí trả trước 210 1,112 -100 -1,927 405
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,489 -6,607 -8,174 -6,173 -6,602
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,090 -2,681 -2,731 -6,018 -5,653
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 510 0 0 259
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,077 -1,804 -2,488 -4,143 2,856
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17,286 -29,632 33,587 -1,289 11,719
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,516 -12,806 -8,805 -4,225 -7,425
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 90 45 1,807 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 7 6 0 -4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,512 -12,709 -8,753 -2,418 -7,429
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 470,151 412,383 394,522 449,780 567,561
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -472,357 -378,294 -411,457 -448,883 -555,415
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,044 -1,284 -1,667 -2,150 -979
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,324 9,236 -5,068 3,774 -4,251
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,574 42,042 -23,669 2,522 6,916
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,200 -298 1,164 -1,185 11,206
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,589 13,789 13,319 14,573 10,203
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -171 90 7 281
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,789 13,319 14,573 10,203 21,690