単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 221,145 212,532 239,565 226,164 253,944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,929 16,244 18,863 21,690 2,042
1. Tiền 20,929 16,244 18,863 21,690 2,042
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 77,811 93,560 95,176 104,880 105,140
1. Phải thu khách hàng 68,815 81,614 85,153 78,273 89,338
2. Trả trước cho người bán 4,621 6,997 3,350 20,850 8,391
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,425 5,053 6,777 5,862 7,516
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -50 -105 -105 -105 -105
IV. Tổng hàng tồn kho 105,305 87,509 105,588 81,546 121,816
1. Hàng tồn kho 105,305 87,509 105,588 81,546 121,816
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 17,100 15,220 19,937 18,048 24,945
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,558 1,333 5,023 1,589 5,517
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,542 13,887 14,914 16,459 19,428
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,982 56,852 58,499 56,085 54,099
I. Các khoản phải thu dài hạn 748 748 913 913 644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 748 748 913 913 644
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 54,575 51,981 52,466 50,902 49,044
1. Tài sản cố định hữu hình 51,416 49,193 47,695 46,571 45,438
- Nguyên giá 177,209 171,991 172,526 173,606 176,880
- Giá trị hao mòn lũy kế -125,792 -122,798 -124,831 -127,035 -131,442
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,807 2,469 4,484 4,076 3,382
- Nguyên giá 6,776 6,776 9,168 9,168 6,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,969 -4,307 -4,684 -5,092 -3,192
3. Tài sản cố định vô hình 352 320 287 255 223
- Nguyên giá 817 817 817 817 817
- Giá trị hao mòn lũy kế -466 -498 -530 -563 -594
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,217 3,366 3,260 3,060 3,207
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,217 3,366 3,260 3,060 3,207
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 280,127 269,384 298,063 282,248 308,043
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 207,742 196,202 226,972 208,855 232,699
I. Nợ ngắn hạn 206,677 195,696 224,396 207,298 231,254
1. Vay và nợ ngắn 109,997 104,087 103,975 120,944 118,032
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 53,250 58,480 75,609 50,896 73,781
4. Người mua trả tiền trước 23,069 13,606 17,564 10,760 20,192
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 827 1,130 1,632 1,967 671
6. Phải trả người lao động 6,831 12,619 12,261 18,544 7,403
7. Chi phí phải trả 8,802 2,301 9,457 1,788 8,433
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,533 1,724 2,199 786 1,879
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,065 506 2,576 1,558 1,445
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 1,065 506 2,576 1,558 1,445
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 72,385 73,182 71,092 73,393 75,344
I. Vốn chủ sở hữu 72,385 73,182 71,092 73,393 75,344
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,000 42,000 42,000 42,000 42,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,703 4,703 4,703 4,703 4,703
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 15,780 16,892 16,892 16,892 16,892
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9,902 9,587 7,496 9,798 11,749
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 368 1,748 1,700 1,613 863
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 280,127 269,384 298,063 282,248 308,043