|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
212,532
|
239,565
|
226,164
|
253,944
|
276,509
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,244
|
18,863
|
21,690
|
2,042
|
13,099
|
|
1. Tiền
|
16,244
|
18,863
|
21,690
|
2,042
|
13,099
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93,560
|
95,176
|
104,880
|
105,140
|
147,167
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
81,614
|
85,153
|
78,273
|
89,338
|
128,123
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,997
|
3,350
|
20,850
|
8,391
|
11,592
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,053
|
6,777
|
5,862
|
7,516
|
-105
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-105
|
-105
|
-105
|
-105
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
87,509
|
105,588
|
81,546
|
121,816
|
92,718
|
|
1. Hàng tồn kho
|
87,509
|
105,588
|
81,546
|
121,816
|
92,718
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,220
|
19,937
|
18,048
|
24,945
|
23,525
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,333
|
5,023
|
1,589
|
5,517
|
2,088
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,887
|
14,914
|
16,459
|
19,428
|
21,437
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
56,852
|
58,499
|
56,085
|
54,099
|
54,952
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
748
|
913
|
913
|
644
|
644
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
748
|
913
|
913
|
644
|
644
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
51,981
|
52,466
|
50,902
|
49,044
|
49,910
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49,193
|
47,695
|
46,571
|
45,438
|
46,611
|
|
- Nguyên giá
|
171,991
|
172,526
|
173,606
|
176,880
|
180,262
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-122,798
|
-124,831
|
-127,035
|
-131,442
|
-133,650
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,469
|
4,484
|
4,076
|
3,382
|
3,108
|
|
- Nguyên giá
|
6,776
|
9,168
|
9,168
|
6,574
|
6,574
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,307
|
-4,684
|
-5,092
|
-3,192
|
-3,466
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
320
|
287
|
255
|
223
|
191
|
|
- Nguyên giá
|
817
|
817
|
817
|
817
|
817
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-498
|
-530
|
-563
|
-594
|
-626
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,366
|
3,260
|
3,060
|
3,207
|
2,890
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,366
|
3,260
|
3,060
|
3,207
|
2,890
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
269,384
|
298,063
|
282,248
|
308,043
|
331,461
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
196,202
|
226,972
|
208,855
|
232,699
|
254,995
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
195,696
|
224,396
|
207,298
|
231,254
|
253,955
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
104,087
|
103,975
|
120,944
|
118,032
|
120,972
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
58,480
|
75,609
|
50,896
|
73,781
|
74,745
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,606
|
17,564
|
10,760
|
20,192
|
36,879
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,130
|
1,632
|
1,967
|
671
|
1,356
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,619
|
12,261
|
18,544
|
7,403
|
12,612
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,301
|
9,457
|
1,788
|
8,433
|
2,833
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,724
|
2,199
|
786
|
1,879
|
2,141
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
506
|
2,576
|
1,558
|
1,445
|
1,040
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
506
|
2,576
|
1,558
|
1,445
|
1,040
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
73,182
|
71,092
|
73,393
|
75,344
|
76,465
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
73,182
|
71,092
|
73,393
|
75,344
|
76,465
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,892
|
16,892
|
16,892
|
16,892
|
18,153
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,587
|
7,496
|
9,798
|
11,749
|
11,610
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,748
|
1,700
|
1,613
|
863
|
2,418
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
269,384
|
298,063
|
282,248
|
308,043
|
331,461
|