単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 175,102 187,428 179,704 209,843 180,935
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,573 301 11,800 16,825 10,203
1. Tiền 14,573 301 11,800 16,825 10,203
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 75,844 93,129 76,709 81,136 78,002
1. Phải thu khách hàng 64,234 71,695 66,353 71,964 70,573
2. Trả trước cho người bán 6,888 15,188 5,735 3,196 3,855
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,722 6,245 4,621 5,976 3,624
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -50
IV. Tổng hàng tồn kho 79,300 85,388 82,739 99,023 82,240
1. Hàng tồn kho 79,300 85,388 82,739 99,023 82,240
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,386 8,611 8,456 12,859 10,489
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 990 4,357 1,815 4,790 1,519
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,397 4,254 6,641 8,069 8,971
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,190 60,413 61,471 65,175 61,264
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,828 1,342 1,342 1,382 748
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,828 1,342 1,342 1,382 748
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 58,191 55,916 57,168 58,239 56,775
1. Tài sản cố định hữu hình 50,363 48,949 52,349 54,088 53,250
- Nguyên giá 158,609 158,295 167,389 171,556 176,534
- Giá trị hao mòn lũy kế -108,246 -109,346 -115,041 -117,468 -123,284
2. Tài sản cố định thuê tài chính 7,660 6,809 4,671 3,949 3,141
- Nguyên giá 17,836 17,946 12,812 12,812 6,776
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,177 -11,136 -8,141 -8,863 -3,635
3. Tài sản cố định vô hình 168 158 148 201 383
- Nguyên giá 551 551 551 618 817
- Giá trị hao mòn lũy kế -383 -393 -403 -416 -434
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,197 2,175 2,732 3,035 3,536
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,197 2,175 2,732 3,035 3,536
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 238,293 247,842 241,175 275,018 242,199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169,627 177,587 169,986 206,166 171,620
I. Nợ ngắn hạn 167,317 175,277 168,299 204,478 170,555
1. Vay và nợ ngắn 110,277 111,682 110,258 108,249 110,270
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,190 40,574 37,929 48,044 34,424
4. Người mua trả tiền trước 3,443 1,733 2,656 21,508 6,168
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,058 2,289 1,073 1,500 1,914
6. Phải trả người lao động 14,695 6,410 10,245 10,716 14,447
7. Chi phí phải trả 1,662 7,470 2,357 7,225 1,792
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,564 3,752 2,322 6,354 678
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,310 2,310 1,688 1,688 1,065
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,310 2,310 1,688 1,688 1,065
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 68,666 70,255 71,189 68,853 70,579
I. Vốn chủ sở hữu 68,666 70,255 71,189 68,853 70,579
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,000 42,000 42,000 42,000 42,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,703 4,703 4,703 4,703 4,703
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,685 14,685 15,780 15,780 15,780
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,278 8,867 8,706 6,370 8,097
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,428 1,366 1,460 881 862
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 238,293 247,842 241,175 275,018 242,199