単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 239,565 226,164 253,944 276,509 246,062
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18,863 21,690 2,042 13,099 6,330
1. Tiền 18,863 21,690 2,042 13,099 6,330
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 95,176 104,880 105,140 147,167 106,003
1. Phải thu khách hàng 85,153 78,273 89,338 128,123 94,182
2. Trả trước cho người bán 3,350 20,850 8,391 11,592 3,989
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,777 5,862 7,516 7,556 7,937
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -105 -105 -105 -105 -105
IV. Tổng hàng tồn kho 105,588 81,546 121,816 92,718 105,445
1. Hàng tồn kho 105,588 81,546 121,816 92,718 105,445
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,937 18,048 24,945 23,525 28,284
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,023 1,589 5,517 2,088 4,388
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 14,914 16,459 19,428 21,437 23,897
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,499 56,085 54,099 54,952 56,798
I. Các khoản phải thu dài hạn 913 913 644 644 644
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 913 913 644 644 644
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 52,466 50,902 49,044 49,910 50,159
1. Tài sản cố định hữu hình 47,695 46,571 45,438 46,611 47,170
- Nguyên giá 172,526 173,606 176,880 180,262 182,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,831 -127,035 -131,442 -133,650 -135,164
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,484 4,076 3,382 3,108 2,830
- Nguyên giá 9,168 9,168 6,574 6,574 6,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,684 -5,092 -3,192 -3,466 -3,744
3. Tài sản cố định vô hình 287 255 223 191 159
- Nguyên giá 817 817 817 817 817
- Giá trị hao mòn lũy kế -530 -563 -594 -626 -659
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,260 3,060 3,207 2,890 2,853
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,260 3,060 3,207 2,890 2,853
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 298,063 282,248 308,043 331,461 302,860
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 226,972 208,855 232,699 254,995 228,276
I. Nợ ngắn hạn 224,396 207,298 231,254 253,955 226,229
1. Vay và nợ ngắn 103,975 120,944 118,032 120,972 115,942
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 75,609 50,896 73,781 75,326 47,547
4. Người mua trả tiền trước 17,564 10,760 20,192 36,879 32,101
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,632 1,967 671 1,356 2,135
6. Phải trả người lao động 12,261 18,544 7,403 12,612 17,597
7. Chi phí phải trả 9,457 1,788 8,433 2,833 5,536
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,199 786 1,879 1,560 2,956
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,576 1,558 1,445 1,040 2,046
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,576 1,558 1,445 1,040 2,046
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,092 73,393 75,344 76,465 74,584
I. Vốn chủ sở hữu 71,092 73,393 75,344 76,465 74,584
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 42,000 42,000 42,000 42,000 42,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 4,703 4,703 4,703 4,703 4,703
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 16,892 16,892 16,892 18,153 18,153
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,496 9,798 11,749 11,610 9,728
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,700 1,613 863 2,418 2,415
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 298,063 282,248 308,043 331,461 302,860