TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
175,102
|
187,428
|
179,704
|
209,843
|
180,935
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,573
|
301
|
11,800
|
16,825
|
10,203
|
1. Tiền
|
14,573
|
301
|
11,800
|
16,825
|
10,203
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75,844
|
93,129
|
76,709
|
81,136
|
78,002
|
1. Phải thu khách hàng
|
64,234
|
71,695
|
66,353
|
71,964
|
70,573
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,888
|
15,188
|
5,735
|
3,196
|
3,855
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,722
|
6,245
|
4,621
|
5,976
|
3,624
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-50
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
79,300
|
85,388
|
82,739
|
99,023
|
82,240
|
1. Hàng tồn kho
|
79,300
|
85,388
|
82,739
|
99,023
|
82,240
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,386
|
8,611
|
8,456
|
12,859
|
10,489
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
990
|
4,357
|
1,815
|
4,790
|
1,519
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,397
|
4,254
|
6,641
|
8,069
|
8,971
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,190
|
60,413
|
61,471
|
65,175
|
61,264
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,828
|
1,342
|
1,342
|
1,382
|
748
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,828
|
1,342
|
1,342
|
1,382
|
748
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
58,191
|
55,916
|
57,168
|
58,239
|
56,775
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,363
|
48,949
|
52,349
|
54,088
|
53,250
|
- Nguyên giá
|
158,609
|
158,295
|
167,389
|
171,556
|
176,534
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,246
|
-109,346
|
-115,041
|
-117,468
|
-123,284
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,660
|
6,809
|
4,671
|
3,949
|
3,141
|
- Nguyên giá
|
17,836
|
17,946
|
12,812
|
12,812
|
6,776
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,177
|
-11,136
|
-8,141
|
-8,863
|
-3,635
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
168
|
158
|
148
|
201
|
383
|
- Nguyên giá
|
551
|
551
|
551
|
618
|
817
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-383
|
-393
|
-403
|
-416
|
-434
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,197
|
2,175
|
2,732
|
3,035
|
3,536
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,197
|
2,175
|
2,732
|
3,035
|
3,536
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
238,293
|
247,842
|
241,175
|
275,018
|
242,199
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
169,627
|
177,587
|
169,986
|
206,166
|
171,620
|
I. Nợ ngắn hạn
|
167,317
|
175,277
|
168,299
|
204,478
|
170,555
|
1. Vay và nợ ngắn
|
110,277
|
111,682
|
110,258
|
108,249
|
110,270
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
32,190
|
40,574
|
37,929
|
48,044
|
34,424
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,443
|
1,733
|
2,656
|
21,508
|
6,168
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,058
|
2,289
|
1,073
|
1,500
|
1,914
|
6. Phải trả người lao động
|
14,695
|
6,410
|
10,245
|
10,716
|
14,447
|
7. Chi phí phải trả
|
1,662
|
7,470
|
2,357
|
7,225
|
1,792
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,564
|
3,752
|
2,322
|
6,354
|
678
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,310
|
2,310
|
1,688
|
1,688
|
1,065
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,310
|
2,310
|
1,688
|
1,688
|
1,065
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
68,666
|
70,255
|
71,189
|
68,853
|
70,579
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
68,666
|
70,255
|
71,189
|
68,853
|
70,579
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
42,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4,703
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
14,685
|
14,685
|
15,780
|
15,780
|
15,780
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,278
|
8,867
|
8,706
|
6,370
|
8,097
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,428
|
1,366
|
1,460
|
881
|
862
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
238,293
|
247,842
|
241,175
|
275,018
|
242,199
|