単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 147,186 177,700 184,263 173,201 146,312
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 147,186 177,700 184,263 173,201 146,312
Giá vốn hàng bán 129,106 162,284 167,990 156,502 132,099
Lợi nhuận gộp 18,080 15,416 16,274 16,699 14,213
Doanh thu hoạt động tài chính 297 1,359 351 475 381
Chi phí tài chính 1,728 1,766 1,665 1,850 1,990
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,518 1,719 1,592 1,702 1,913
Chi phí bán hàng 3,139 3,486 3,985 3,640 2,764
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,388 8,745 8,351 8,944 7,399
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,121 2,779 2,624 2,740 2,442
Thu nhập khác 158 51 36 194 0
Chi phí khác 26 46 23 6 4
Lợi nhuận khác 132 4 13 188 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,253 2,783 2,637 2,929 2,437
Chi phí thuế TNDN hiện hành 467 578 527 627 487
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 467 578 527 627 487
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,786 2,205 2,109 2,301 1,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,786 2,205 2,109 2,301 1,950
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0