単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 177,700 184,263 173,201 146,312 242,211
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 177,700 184,263 173,201 146,312 242,211
Giá vốn hàng bán 162,284 167,990 156,502 132,099 224,001
Lợi nhuận gộp 15,416 16,274 16,699 14,213 18,209
Doanh thu hoạt động tài chính 1,359 351 475 381 480
Chi phí tài chính 1,766 1,665 1,850 1,990 2,858
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,719 1,592 1,702 1,913 2,274
Chi phí bán hàng 3,486 3,985 3,640 2,764 3,640
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,745 8,351 8,944 7,399 8,690
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,779 2,624 2,740 2,442 3,501
Thu nhập khác 51 36 194 0 30
Chi phí khác 46 23 6 4 22
Lợi nhuận khác 4 13 188 -4 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,783 2,637 2,929 2,437 3,509
Chi phí thuế TNDN hiện hành 578 527 627 487 763
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 578 527 627 487 763
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,205 2,109 2,301 1,950 2,746
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,205 2,109 2,301 1,950 2,746
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0