DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,60 | 24,21 | 19,27 | 17,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,55 | 24,57 | 25,00 | 25,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 0,76 | 0,65 | 0,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 1,30 | 1,19 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 118,61 | 98,45 | 94,23 | 91,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,14 | -16,99 | -4,29 | -3,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 49,45 | 56,28 | 45,63 | 43,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,11 | 25,71 | 31,46 | 32,23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,83 | 95,56 | 99,41 | 99,68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 79,93 | 80,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,76 | 24,42 | 20,75 | 44,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,58 | 6,56 | 4,52 | 4,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,18 | 35,65 | 25,35 | 27,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,28 | 183,48 | 243,37 | 385,57 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,77 | 31,50 | 43,80 | 70,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 2,75 | 3,30 | 3,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 2,51 | 3,12 | 3,53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,66 | 0,62 | 0,57 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,26 | 0,16 | 0,24 |