DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.32 | 2.75 | 4.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.77 | 2.87 | 5.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.40 | 0.37 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.24 | 2.42 | 2.42 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 507.15 | 812.06 | 793.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27.63 | 60.12 | -2.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.39 | 2.87 | 5.10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.58 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.94 | 79.95 | 79.60 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 116.32 | 69.93 | 68.82 |
| Thời gian tồn kho | Date | 7.30 | 5.77 | 12.63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 57.09 | 54.05 | 68.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 294.92 | 204.74 | 219.07 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 736.55 | 730.42 | 749.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.82 | 1.67 | 1.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.76 | 1.61 | 1.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.11 | 0.11 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.24 | 1.42 | 1.42 |