DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,59 | 1,74 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,63 | 4,49 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,28 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,31 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 111,91 | 73,20 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -34,59 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,84 | 15,75 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,45 | 81,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 104,38 | 105,96 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,14 | 85,56 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,05 | 12,84 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,54 | 268,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 137,60 | 136,05 | 140,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 3,38 | 2,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,40 | 3,05 | 2,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,20 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,77 | 0,31 | 0,40 |