DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.34 | 1.59 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.53 | 2.63 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.46 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.54 | 1.77 | 1.31 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 94.85 | 111.91 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18.84 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.47 | 9.84 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.31 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.41 | 79.45 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 123.85 | 104.38 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 17.95 | 17.14 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.32 | 22.05 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 225.84 | 157.54 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 138.70 | 137.60 | 136.05 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.44 | 1.97 | 3.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.27 | 1.40 | 3.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.15 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.54 | 0.77 | 0.31 |