DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.60 | 1.34 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.93 | 2.53 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.34 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.38 | 1.54 | 1.77 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 116.86 | 94.85 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 427.19 | -18.84 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.52 | 13.47 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.91 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.14 | 79.41 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 70.38 | 123.85 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 5.04 | 17.95 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 5.53 | 25.32 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 157.90 | 225.84 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 134.88 | 138.70 | 137.60 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.00 | 2.44 | 1.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.90 | 2.27 | 1.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.17 | 0.15 | 0.15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.38 | 0.54 | 0.77 |