DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -12,31 | 3,42 | -92,41 | -309,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,71 | 0,93 | -116,44 | 23.275,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,55 | 0,06 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 6,22 | 6,61 | 12,29 | 50,89 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7.355,10 | 6.094,83 | 678,32 | -2,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28,17 | -17,13 | -88,87 | -100,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,45 | 12,13 | -11,60 | 637,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,30 | 4,88 | -114,86 | 9.374,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1.058,85 | 20,14 | 101,38 | 248,29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,40 | 95,09 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,58 | 86,60 | 572,39 | -150.522,13 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 246,60 | 317,23 | 2.257,41 | -19.426,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,00 | 8,59 | 25,66 | -226,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 273,11 | 366,97 | 3.096,49 | -781.818,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 144,29 | -575,97 | -2.096,60 | -2.617,64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 0,91 | 0,73 | 0,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,22 | 0,14 | 0,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,44 | 0,45 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 5,27 | 5,65 | 11,35 | 50,10 |