DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.81 | 20.16 | 14.15 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.07 | 61.61 | 68.23 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -25.65 | -25.63 | -36.66 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 21.69 | 17.16 | 12.88 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.41 | 0.35 | 0.34 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 2.04 | 0.89 | 3.51 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 3.30 | 2.65 | 3.89 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -7.67 | -3.31 | -2.64 |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -236.88 | -231.26 | -233.23 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |