DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,67 | 8,71 | 7,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,47 | 52,57 | 40,70 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -30,28 | -26,51 | -19,94 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 16,95 | 12,74 | 15,65 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,58 | 0,36 | 0,28 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 5,22 | 1,32 | 2,01 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 6,81 | 5,51 | 3,41 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -10,24 | -9,03 | -6,67 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -202,79 | -217,76 | -162,70 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |