DUPONT

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 7.15 14.99 5.81
Vòng quay tổng tài sản revs 0.04 0.04 0.04
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 40.70 51.78 53.07
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -19.94 -23.05 -25.65
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 15.65 22.45 21.69
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.28 0.37 0.41
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 2.01 0.40 2.04
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 3.41 3.60 3.30

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -6.67 -5.51 -7.67
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -162.70 -233.04 -236.88
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回