DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,09 | 1,21 | 1,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,21 | 2,14 | 2,58 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,28 | 0,32 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,11 | 1,99 | 1,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 339,87 | 298,29 | 306,82 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 44,21 | -12,23 | 2,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,93 | 11,40 | 5,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,70 | 2,61 | 3,91 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,19 | 91,04 | 93,66 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,35 | 90,08 | 70,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,41 | 126,86 | 121,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,84 | 43,29 | 11,13 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,89 | 84,13 | 70,07 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 175,08 | 180,37 | 150,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 104,07 | 101,67 | 118,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,21 | 1,30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,98 | 0,96 | 1,22 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,44 | 0,48 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,11 | 0,99 | 0,80 |