DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,47 | 3,42 | 3,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,57 | 9,21 | 12,82 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,25 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,58 | 1,51 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 83,12 | 78,93 | 52,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,13 | -5,03 | -33,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,96 | 15,17 | 16,57 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,09 | 12,94 | 18,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,78 | 89,36 | 88,85 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,82 | 79,66 | 78,83 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,12 | 24,08 | 39,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,09 | 7,57 | 29,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,60 | 17,32 | 40,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,99 | 233,75 | 356,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 145,73 | 156,96 | 161,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,62 | 4,47 | 4,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,46 | 4,25 | 4,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,38 | 0,37 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,51 | 0,44 |