DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.03 | 5.46 | 2.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.47 | 9.95 | 5.00 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.25 | 0.25 | 0.21 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.38 | 2.22 | 2.28 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 9,629.52 | 9,553.68 | 8,698.74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30.43 | -0.79 | -8.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.35 | 8.25 | 9.83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.12 | 10.00 | 6.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.72 | 98.30 | 96.95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.91 | 101.23 | 82.41 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 78.24 | 69.76 | 95.98 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29.80 | 34.58 | 37.09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 50.58 | 74.04 | 63.07 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 272.60 | 258.06 | 303.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 11,126.87 | 10,682.99 | 10,573.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.63 | 1.65 | 1.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.43 | 1.42 | 1.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.30 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.45 | 1.29 | 1.35 |