DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.85 | 1.98 | 2.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.98 | 4.33 | 3.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.21 | 0.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.18 | 2.22 | 2.38 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 6,013.68 | 7,382.77 | 9,629.52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -38.49 | 22.77 | 30.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.27 | 5.97 | 3.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.68 | 6.37 | 4.12 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.56 | 96.31 | 95.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.02 | 70.55 | 87.91 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 87.52 | 78.84 | 78.24 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 33.54 | 18.83 | 29.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 51.79 | 52.72 | 50.58 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 378.22 | 314.20 | 272.60 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 10,261.28 | 10,650.56 | 11,126.87 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.70 | 1.72 | 1.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.52 | 1.59 | 1.43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.29 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.25 | 1.28 | 1.45 |