DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,30 | 5,14 | -0,08 | -0,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -36,66 | -2,24 | 0,03 | 0,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,99 | 0,95 | 1,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,68 | -2,32 | -2,60 | -2,47 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 314,82 | 993,55 | 1.063,31 | 1.289,96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,83 | 215,60 | 7,02 | 21,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -13,35 | 5,94 | 6,06 | 5,02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -19,51 | 3,59 | 5,60 | 5,24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 187,94 | -62,22 | 0,59 | 13,12 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 5,30 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 125,76 | 127,39 | 96,71 | 62,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 67,76 | 58,40 | 89,89 | 74,63 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 106,64 | 97,67 | 138,56 | 89,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 256,23 | 216,99 | 241,60 | 231,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -810,05 | -829,98 | -836,33 | -825,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,21 | 0,42 | 0,46 | 0,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,30 | 0,24 | 0,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,41 | 0,37 | 0,33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,68 | -3,32 | -3,60 | -3,47 |