DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10.52 | -6.05 | -2.90 | 11.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -55.90 | -23.67 | -19.04 | 34.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.09 | 0.05 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.21 | 2.80 | 2.78 | 2.59 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 15.02 | 19.27 | 11.10 | 25.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14.58 | 28.29 | -42.39 | 125.95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.62 | -4.71 | 5.56 | -59.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -23.66 | -16.82 | 34.83 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.03 | 113.20 | 98.38 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 1,482.18 | 556.18 | 1,225.13 | 420.02 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2,028.76 | 1,188.55 | 2,586.08 | 1,954.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 526.04 | 216.07 | 431.48 | 276.50 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 4,257.83 | 2,560.57 | 4,884.41 | 2,153.80 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 20.27 | 20.55 | 40.09 | 46.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.13 | 1.18 | 1.37 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.67 | 0.66 | 0.84 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.32 | 0.36 | 0.27 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.21 | 1.80 | 1.78 | 1.59 |