DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,00 | 0,96 | 0,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -29.512,34 | -2.479,89 | -1.791,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,08 | -0,08 | -0,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,02 | 0,19 | 0,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -89,38 | 1.051,35 | 38,83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -649,61 | 27,50 | 60,08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -2.142,28 | -92,67 | -71,98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 1.377,61 | 2.676,11 | 2.489,04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 134.513,43 | 11.641,97 | 8.383,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 31.196,63 | 28.017,26 | 36.649,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 90.166,08 | 80.970,89 | 105.913,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214.136,48 | 18.605,37 | 13.370,80 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -496,15 | -500,90 | -505,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,05 | 0,05 | 0,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,08 | -1,08 | -1,08 |