DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.95 | 0.96 | 0.93 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,791.57 | -6,884.08 | -956.99 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -0.08 | -0.08 | -0.08 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.27 | 0.07 | 0.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38.83 | -73.64 | 604.18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60.08 | -67.16 | 10.47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -71.98 | -415.62 | -38.40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2,489.04 | 1,656.32 | 2,491.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8,383.06 | 31,540.22 | 4,506.09 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 36,649.19 | 33,201.53 | 8,803.22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 105,913.88 | 95,928.57 | 25,435.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 13,370.80 | 50,464.31 | 7,187.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -505.67 | -510.51 | -515.22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.07 | 0.07 | 0.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.05 | 0.04 | 0.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -1.08 | -1.08 | -1.08 |