DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.18 | 1.85 | 2.19 | 3.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.63 | 1.02 | 1.22 | 1.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.33 | 0.34 | 0.36 | 0.45 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 5.69 | 5.43 | 5.06 | 4.44 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 100.84 | 99.61 | 100.14 | 115.96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 203.09 | -1.21 | 0.53 | 15.80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.27 | 16.91 | 10.70 | 7.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.25 | 1.88 | 1.38 | 1.07 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19.33 | 54.02 | 88.56 | 145.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 720.97 | 800.63 | 727.14 | 591.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 322.22 | 226.11 | 253.98 | 165.67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 550.55 | 503.12 | 445.77 | 370.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 966.78 | 959.59 | 908.51 | 706.39 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.17 | 21.03 | 24.44 | 27.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.06 | 1.09 | 1.11 | 1.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.80 | 0.91 | 0.89 | 0.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.12 | 0.12 | 0.12 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 4.69 | 4.43 | 4.06 | 3.44 |