DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,35 | 17,90 | 20,81 | 11,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,31 | 6,08 | 7,64 | 3,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,98 | 1,88 | 1,89 | 2,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,45 | 1,57 | 1,44 | 1,47 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 273,48 | 300,91 | 310,78 | 355,17 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,42 | 10,03 | 3,28 | 14,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,02 | 16,08 | 18,52 | 14,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,84 | 8,07 | 9,86 | 5,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,90 | 94,28 | 96,62 | 93,93 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,38 | 79,96 | 80,22 | 79,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,77 | 41,19 | 51,51 | 57,70 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 64,52 | 69,00 | 78,96 | 67,28 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,89 | 17,07 | 16,83 | 10,65 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 132,34 | 145,68 | 151,92 | 140,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 56,62 | 62,14 | 83,80 | 86,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,33 | 2,07 | 2,84 | 2,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,34 | 1,25 | 1,64 | 1,60 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,25 | 0,21 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,57 | 0,44 | 0,47 |