DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.90 | 20.81 | 11.76 | 19.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.08 | 7.64 | 3.80 | 5.52 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.88 | 1.89 | 2.11 | 2.33 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.57 | 1.44 | 1.47 | 1.49 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 300.91 | 310.78 | 355.17 | 442.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10.03 | 3.28 | 14.28 | 24.48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.08 | 18.52 | 14.10 | 15.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.07 | 9.86 | 5.10 | 7.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.28 | 96.62 | 93.93 | 95.79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.96 | 80.22 | 79.22 | 79.95 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 41.19 | 51.51 | 57.70 | 42.72 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 69.00 | 78.96 | 67.28 | 72.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.07 | 16.83 | 10.65 | 15.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 145.68 | 151.92 | 140.58 | 123.52 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 62.14 | 83.80 | 86.41 | 89.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.07 | 2.84 | 2.71 | 2.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.25 | 1.64 | 1.60 | 1.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.21 | 0.19 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 0.44 | 0.47 | 0.49 |