DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.79 | 5.68 | 3.65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.19 | 22.39 | 14.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.19 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.39 | 1.35 | 1.44 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,684.92 | 2,700.92 | 2,763.38 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.16 | 0.60 | 2.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.44 | 35.69 | 32.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.34 | 27.52 | 17.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.62 | 97.07 | 92.26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.45 | 83.82 | 87.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 37.01 | 36.34 | 46.01 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 87.73 | 75.33 | 113.97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.84 | 23.81 | 21.18 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 357.38 | 368.02 | 403.35 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 6,770.73 | 7,343.10 | 7,622.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.81 | 3.07 | 2.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.34 | 2.67 | 2.20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.24 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.39 | 0.35 | 0.44 |