DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,05 | -2,86 | 2,13 | 5,58 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 66,63 | -2,35 | 17,94 | 39,81 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,73 | 0,10 | 0,13 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,66 | 1,20 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1,62 | 60,62 | 3,82 | 4,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11,04 | 3.635,39 | -93,69 | 25,45 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,20 | 34,62 | 42,25 | 55,13 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,15 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1.311,63 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,64 | 118,58 | 98,02 | 81,28 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 800,82 | 31,90 | 70,94 | 173,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,00 | 53,95 | 4,78 | 95,45 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,55 | 46,49 | 16,14 | 40,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.220,71 | 193,90 | 166,06 | 231,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3,47 | -4,71 | -0,32 | 0,11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,78 | 0,87 | 0,85 | 1,04 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,72 | 0,73 | 0,80 | 0,83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,61 | 0,96 | 0,92 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,85 | 0,20 | 0,09 |