DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.86 | 2.13 | 5.58 | 5.31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2.35 | 17.94 | 39.81 | 22.21 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.73 | 0.10 | 0.13 | 0.22 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.66 | 1.20 | 1.09 | 1.08 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 60.62 | 3.82 | 4.80 | 8.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,635.39 | -93.69 | 25.45 | 80.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.62 | 42.25 | 55.13 | 33.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.15 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1,311.63 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 118.58 | 98.02 | 81.28 | 82.94 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 31.90 | 70.94 | 173.56 | 161.61 |
| Thời gian tồn kho | Date | 53.95 | 4.78 | 95.45 | 9.74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 46.49 | 16.14 | 40.45 | 29.46 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 193.90 | 166.06 | 231.62 | 203.62 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -4.71 | -0.32 | 0.11 | 2.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.87 | 0.85 | 1.04 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.73 | 0.80 | 0.83 | 1.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.61 | 0.96 | 0.92 | 0.88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.85 | 0.20 | 0.09 | 0.08 |