DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,32 | -1,05 | -1,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,29 | -17,57 | -17,77 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,63 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 35,76 | 32,63 | 37,69 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 32,94 | -8,75 | 15,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,04 | 15,70 | 26,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,68 | 0,48 | -1,59 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -54,69 | -3.637,84 | 1.120,67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,28 | 35,05 | 28,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,98 | 56,80 | 14,71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,01 | 12,09 | 15,97 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,65 | 133,28 | 127,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -169,20 | -182,64 | -184,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,23 | 0,21 | 0,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,16 | 0,21 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,95 | 0,95 | 0,94 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,63 | 0,65 |