DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,23 | 1,39 | 1,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,87 | 17,54 | 16,74 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,05 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,59 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 34,29 | 46,19 | 43,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -26,85 | 34,73 | -4,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,62 | 49,73 | 45,07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,78 | 29,11 | 27,90 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -32,86 | 60,26 | 59,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,03 | 26,74 | 26,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 71,24 | 12,84 | 62,32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,28 | 15,52 | 14,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,80 | 113,67 | 150,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -166,13 | -164,02 | -149,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,25 | 0,26 | 0,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,25 | 0,28 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,94 | 0,94 | 0,92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,59 | 0,57 |