DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,61 | 2,07 | 0,16 | 2,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3.314,24 | -186,98 | -8,20 | -148,29 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,02 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,70 | -0,68 | -0,66 | -0,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,43 | 1,85 | 3,17 | 2,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -96,01 | 335,46 | 71,47 | -5,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,49 | 7,48 | -90,11 | -30,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -3.023,68 | -120,55 | 27,85 | -110,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 109,61 | 155,10 | -29,44 | 133,69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.459,80 | 231,29 | 301,63 | 548,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5.417,39 | 1.023,75 | 1.304,83 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13.615,07 | 3.541,16 | 5.623,47 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 25.367,37 | 5.762,61 | 2.938,22 | 2.886,98 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -164,31 | -167,54 | -168,22 | -172,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,15 | 0,15 | 0,13 | 0,12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,02 | 0,03 | 0,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,74 | 0,77 | 0,78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,70 | -1,68 | -1,66 | -1,63 |