DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.07 | 1.83 | 11.52 | 18.80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.22 | 2.42 | 5.85 | 4.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.13 | 0.32 | 0.55 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 6.51 | 5.79 | 6.19 | 6.96 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,950.76 | 888.15 | 2,705.06 | 6,520.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -31.73 | -54.47 | 204.57 | 141.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.77 | 6.02 | 7.82 | 7.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15.57 | 51.70 | 18.78 | 11.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26.57 | 6.14 | 35.08 | 52.42 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 29.50 | 76.15 | 88.71 | 79.82 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,016.06 | 1,948.92 | 831.51 | 530.14 |
| Thời gian tồn kho | Date | 54.73 | 138.29 | 108.72 | 136.05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 177.14 | 295.58 | 156.18 | 74.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,116.24 | 2,138.96 | 943.01 | 658.16 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -281.83 | 1,048.64 | 319.95 | 2,322.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.95 | 1.25 | 1.05 | 1.25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.91 | 1.17 | 0.94 | 1.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.21 | 0.23 | 0.18 | 0.00 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.53 | 4.80 | 5.20 | 5.97 |