DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,08 | 3,78 | 0,05 | 2,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,75 | 15,76 | 0,11 | 12,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,17 | 0,26 | 0,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,38 | 1,81 | 1,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 62,06 | 44,68 | 41,33 | 21,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 33,08 | -28,01 | -7,49 | -48,06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,24 | 1,70 | 0,90 | 8,61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,20 | 18,41 | 1,75 | 16,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,44 | 85,60 | 6,29 | 71,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 358,51 | 680,87 | 231,49 | 462,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,76 | 0,40 | 0,43 | 0,89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 169,71 | 97,55 | 136,58 | 174,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 416,40 | 732,29 | 284,42 | 561,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,49 | 38,66 | -20,36 | -17,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,14 | 1,76 | 0,61 | 0,65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,07 | 1,76 | 0,61 | 0,65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,65 | 0,79 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,38 | 0,81 | 0,75 |