DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,20 | 3,39 | 3,57 | 3,94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,61 | 3,43 | 2,58 | 3,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,58 | 0,87 | 0,69 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,70 | 1,59 | 1,82 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 47,23 | 52,55 | 72,98 | 65,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,32 | 11,26 | 38,89 | -9,59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,61 | 22,03 | 18,34 | 21,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,09 | 5,13 | 4,00 | 4,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,13 | 84,88 | 84,74 | 87,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 78,61 | 76,25 | 77,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 322,09 | 328,56 | 189,89 | 198,61 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 215,95 | 170,13 | 66,30 | 117,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,38 | 35,42 | 11,34 | 12,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 539,20 | 509,61 | 313,70 | 387,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 37,65 | 40,18 | 37,42 | 32,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,17 | 2,21 | 2,48 | 1,87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,49 | 1,62 | 2,03 | 1,41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,19 | 0,25 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,70 | 0,59 | 0,82 |