DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,43 | 15,61 | 16,38 | 5,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,34 | 1,18 | 1,19 | 0,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,03 | 2,20 | 2,42 | 2,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,15 | 6,03 | 5,71 | 7,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.075,35 | 1.361,34 | 1.435,54 | 1.494,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 24,01 | 26,59 | 5,45 | 4,14 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,34 | 11,10 | 11,47 | 9,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,59 | 3,61 | 3,81 | 3,35 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50,94 | 32,60 | 31,11 | 10,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,69 | 28,25 | 12,49 | 32,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 62,95 | 24,54 | 24,60 | 32,62 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,04 | 9,55 | 4,87 | 5,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 72,78 | 63,56 | 52,65 | 64,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -28,49 | -21,25 | 39,30 | 30,97 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 0,92 | 1,23 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,23 | 0,61 | 0,73 | 0,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,62 | 0,65 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,15 | 5,03 | 4,71 | 6,44 |