DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.88 | 1.47 | 0.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.10 | 1.41 | 0.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.34 | 0.36 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.59 | 2.91 | 2.71 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 572.49 | 678.27 | 327.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.50 | 18.48 | -51.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.74 | 7.69 | 8.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.18 | 4.11 | 3.53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62.83 | 43.03 | 42.88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 56.02 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 66.22 | 75.98 | 52.27 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 96.82 | 92.14 | 309.50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 12.38 | 7.22 | 18.11 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 229.29 | 225.91 | 431.12 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 418.69 | 437.83 | 429.36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.41 | 1.35 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.83 | 0.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.11 | 0.13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.59 | 1.91 | 1.71 |