DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.18 | 9.87 | 5.75 | 11.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.34 | 31.35 | 15.58 | 30.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.18 | 0.19 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.90 | 1.79 | 1.92 | 1.83 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,111.37 | 942.62 | 1,105.57 | 1,226.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.00 | -15.18 | 17.29 | 10.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.20 | 34.73 | 29.53 | 31.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.83 | 39.09 | 21.55 | 37.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.01 | 98.55 | 99.62 | 92.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.55 | 81.39 | 72.58 | 85.86 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 143.58 | 123.79 | 193.60 | 196.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.07 | 8.15 | 7.61 | 11.09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 45.39 | 50.19 | 30.33 | 48.33 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 556.79 | 450.12 | 539.52 | 609.62 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,131.43 | 747.06 | 866.71 | 1,155.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.01 | 2.80 | 2.13 | 2.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.65 | 2.32 | 1.88 | 2.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.69 | 0.78 | 0.72 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.95 | 0.84 | 0.96 | 0.86 |