DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.95 | 0.18 | 0.55 | 0.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.26 | 0.05 | 0.23 | 0.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.03 | 1.00 | 0.68 | 0.69 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.58 | 3.58 | 3.49 | 3.14 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,853.60 | 5,724.42 | 3,821.52 | 3,515.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 56.27 | -2.21 | -33.24 | -8.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.36 | 1.74 | 1.45 | 1.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.47 | 4.76 | 5.35 | 6.62 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 13.45 | 1.53 | 5.95 | 2.05 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.22 | 69.37 | 72.69 | 35.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 215.75 | 259.43 | 367.83 | 326.06 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 52.32 | 1.08 | 14.32 | 34.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 75.52 | 65.92 | 49.30 | 69.47 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 274.09 | 269.36 | 385.09 | 364.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 269.88 | 102.62 | 25.54 | 16.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.07 | 1.02 | 1.01 | 1.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.85 | 1.02 | 0.97 | 0.91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.23 | 0.26 | 0.28 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.59 | 2.58 | 2.50 | 2.15 |