DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 38.31 | 51.00 | 36.61 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.14 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58.46 | 71.57 | 56.96 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -3.70 | -2.99 | -7.55 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 15.23 | 11.95 | 9.82 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.32 | 0.18 | 0.14 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.27 | 1.81 | 0.69 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.03 | 0.13 | 0.23 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -38.46 | -101.65 | -124.51 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |