DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,31 | 3,40 | 0,51 | 2,92 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40,58 | 106,94 | 13,73 | 71,45 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,04 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,06 | 1,06 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 73,42 | 74,35 | 86,49 | 98,44 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,29 | 1,27 | 16,33 | 13,82 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 67,63 | 62,73 | 72,02 | 63,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | 44,35 | 110,90 | 19,50 | 77,18 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,51 | 96,43 | 70,42 | 92,57 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 527,20 | 237,87 | 284,30 | 251,42 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,21 | 31,18 | 24,20 | 17,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,56 | 17,77 | 47,82 | 193,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.087,40 | 2.154,67 | 2.306,81 | 2.221,89 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 400,53 | 407,88 | 514,18 | 549,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 21,70 | 14,14 | 16,84 | 12,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 21,29 | 13,81 | 16,52 | 11,95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,82 | 0,78 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,06 | 0,06 | 0,07 |