DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.40 | 0.51 | 2.93 | 4.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 106.94 | 13.73 | 71.45 | 113.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.04 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.06 | 1.06 | 1.07 | 1.07 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 74.35 | 86.49 | 98.44 | 100.61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 1.27 | 16.33 | 13.82 | 2.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 62.73 | 72.02 | 63.17 | 64.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 110.90 | 19.50 | 77.18 | 120.50 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.43 | 70.42 | 92.57 | 94.37 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 237.87 | 284.30 | 173.80 | 1,131.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 31.18 | 24.20 | 23.38 | 26.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.77 | 47.82 | 286.00 | 392.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,154.67 | 2,306.81 | 2,145.49 | 1,937.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 407.88 | 514.18 | 531.43 | 481.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 14.14 | 16.84 | 12.25 | 10.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 13.81 | 16.52 | 12.03 | 9.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.78 | 0.77 | 0.80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.07 | 0.07 |